sleep
Tiếng AnhA1Nghĩa
- ngủA1
- giấc ngủB1
Câu ví dụ
Good sleep is the foundation of good health.Giấc ngủ ngon là nền tảng cho sức khoẻ tốt.
She's faking sleep. That's why she's not snoring.Cô ấy đang giả vờ ngủ, thế nên cô ấy không ngáy.
Turn off the TV - and go to sleep.Tắt TV rồi đi ngủ đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›