NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

sleep

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • ngủA1
  • giấc ngủB1

Câu ví dụ

Good sleep is the foundation of good health.Giấc ngủ ngon là nền tảng cho sức khoẻ tốt.
She's faking sleep. That's why she's not snoring.Cô ấy đang giả vờ ngủ, thế nên cô ấy không ngáy.
Turn off the TV - and go to sleep.Tắt TV rồi đi ngủ đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1