skill
Tiếng AnhA1Nghĩa
- kỹ năng
Câu ví dụ
She prides herself on her skill in cooking.Cô ấy tự hào về kỹ năng nấu ăn của mình.
If one has organisational skills, then work should proceed smoothly.Nếu một người có kĩ năng tổ chức, công việc sẽ tiến triển trơn tru.
This work calls for special skill.Công việc này đòi hỏi kỹ năng đặc biệt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›