small
Tiếng AnhA1Nghĩa
- nhỏ
Câu ví dụ
I live by myself in a small apartment.Tôi sống một mình trong một căn hộ nhỏ.
I'm managing scraping along on a small salary.Tôi đang xoay sở để giành tiền với đồng lương ít ỏi.
The village I live in is very small.Ngôi làng nơi tôi sống rất nhỏ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›