slow
Tiếng AnhA1Nghĩa
- chậmA1
- chậm; làm chậm lạiB1
Câu ví dụ
I like the slow tempo of this song.Tôi thích nhịp điệu chậm của bài hát này.
Whether you drive fast or slow, drive carefully.Không cần biết bạn lái xe nhanh hay chậm, chỉ cần lái xe cẩn thận.
Ziri drove really slow.Ziri đã lái xe rất chậm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›