NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

slow

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • chậmA1
  • chậm; làm chậm lạiB1

Câu ví dụ

I like the slow tempo of this song.Tôi thích nhịp điệu chậm của bài hát này.
Whether you drive fast or slow, drive carefully.Không cần biết bạn lái xe nhanh hay chậm, chỉ cần lái xe cẩn thận.
Ziri drove really slow.Ziri đã lái xe rất chậm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1