NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

smart

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • thông minh; bảnh bao

Câu ví dụ

Tom and Mary live in a smart home.Tom và Mary sống trong một ngôi nhà thông minh.
No student in our class is as smart as Kate.Không sinh viên nào trong lớp chúng ta thông minh như Kate.
She's beautiful, smart, and - most importantly - has a good heart.Cô ấy xinh đẹp, thông minh và trên hết là có một trái tim nhân hậu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1