NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

smell

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • mùiA1
  • ngửi; có mùiB1

Câu ví dụ

You shouldn't eat this meat. It smells bad.Bạn không nên ăn miếng thịt đó. Mùi ghê lắm.
Wet dogs smell worse than dry ones.Những con chó ướt có mùi hôi hơn những con chó khô.
I love the smell of burning wood.Tôi cực kỳ thích mùi gỗ cháy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1