smell
Tiếng AnhA1Nghĩa
- mùiA1
- ngửi; có mùiB1
Câu ví dụ
You shouldn't eat this meat. It smells bad.Bạn không nên ăn miếng thịt đó. Mùi ghê lắm.
Wet dogs smell worse than dry ones.Những con chó ướt có mùi hôi hơn những con chó khô.
I love the smell of burning wood.Tôi cực kỳ thích mùi gỗ cháy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›