social
Tiếng AnhA1Nghĩa
- thuộc xã hội
Câu ví dụ
Social customs vary from country to country.Phong tục nè nếp biến đổi khác nhau ở mỗi quốc gia.
Tom has no social skills.Tom không biết giao tiếp.
Machine learning can be used to predict which social media users might be suicidal.Học máy có thể được dùng để dự đoán xem người dùng mạng xã hội nào có thể sẽ tự tử.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›