NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

smile

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • nụ cườiA1
  • mỉm cườiB1

Câu ví dụ

His smile reassured me everything would be alright.Nụ cười của anh trấn an tôi rằng mọi chuyển rồi sẽ ổn.
My mother said it with a smile.Mẹ tôi vừa mỉm cười vừa nói.
She greeted Mr. Kato with a smile.Cô ấy đã mỉm cười chào thầy Kato.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1