NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

snow

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • tuyếtA1
  • tuyết rơiA2

Câu ví dụ

According to the weather forecast, it'll snow tomorrow.Theo dự báo thời tiết, mai sẽ có tuyết.
Snow White has white skin and black hair.Bạch Tuyết có làn da trắng và mái tóc đen.
It was snowing the day I was born.Trời đang có tuyết rơi vào ngày tôi chào đời.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1