smoke
Tiếng AnhA1Nghĩa
- khóiA1
- hút thuốc; bốc khóiA2
Câu ví dụ
Love, smoke and cough are hard to hide.Tình yêu, khói và cơn ho là những thứ khó giấu.
Sami went outside to smoke a cigarette.Sami đã đi ra ngoài để hút một điếu thuốc.
It is not good to smoke cigarette.Hút thuốc lá là không tốt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›