NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

smoke

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • khóiA1
  • hút thuốc; bốc khóiA2

Câu ví dụ

Love, smoke and cough are hard to hide.Tình yêu, khói và cơn ho là những thứ khó giấu.
Sami went outside to smoke a cigarette.Sami đã đi ra ngoài để hút một điếu thuốc.
It is not good to smoke cigarette.Hút thuốc lá là không tốt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1