smoking
Tiếng AnhA1Nghĩa
- việc hút thuốc
Câu ví dụ
He is trying hard to quit smoking.Anh ấy đang rất cố gắng cai thuốc lá.
Smoking a fat cigar, he told stories about Greenland.Vừa hút điếu xì gà to, ông ta vừa kể chuyện về Grô-en-lăng.
What method did you use to give up smoking?Bạn đã dùng cách nào để cai thuốc lá vậy?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 26 · 5 phút · miễn phí
›