sixteen
Tiếng AnhA1Nghĩa
- mười sáu
Câu ví dụ
Ten, eleven, twelve, thirteen, fourteen, fifteen, sixteen, seventeen, eighteen, nineteen, twenty.Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười năm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi.
When I was sixteen, I played tennis for the first time.Lần đầu tiên tôi chơi quần vợt là khi tôi 16 tuổi
I learned how to ride a motorcycle when I was sixteen years old.Tôi đã học cách lái xe máy khi tôi mười sáu tuổi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 26 · 5 phút · miễn phí
›