soccer
Tiếng AnhA1Nghĩa
- bóng đá
Câu ví dụ
In my opinion, soccer is a great sport.Theo ý tôi, đá banh là môn thể thao tuyệt vời.
I play basketball, soccer and american football.Tôi chơi bóng rổ, bóng đá và bóng bầu dục.
Tom is not interested in soccer.Tom không quan tâm đến bóng đá.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 26 · 5 phút · miễn phí
›