speed
Tiếng AnhA2Nghĩa
- tốc độA2
- chạy nhanh; vượt tốc độB1
Câu ví dụ
There is an international speed skating competition on television.Trên ti vi đang có một cuộc đua trượt băng quốc tế.
We saw a patrol car running at full speed.Chúng tôi đã nhìn thấy một chiếc xe cảnh sát phóng nhanh hết tốc độ.
Nothing can exceed the speed of light in a vacuum.Không gì có thể vượt qua tốc độ ánh sáng trong chân không.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 18 · 5 phút · miễn phí
›