stay
Tiếng AnhA1Nghĩa
- ở lại; lưu trúA1
- thời gian lưu trúB1
Câu ví dụ
We were told to stay on the ship.Chúng tôi đã được báo ở yên trên tàu.
I stayed behind to prepare my presentation tomorrow.Tôi đã ở lại để chuẩn bị bài thuyết trình của mình vào ngày mai.
I'll stay at home if it rains tomorrow.Tôi sẽ ở nhà nếu mai trời mưa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 17 · 5 phút · miễn phí
›