NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

star

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • ngôi saoA1
  • đóng vai chínhB1

Câu ví dụ

Tom stared at his reflection in the mirror.Tom đã nhìn chằm chằm vào ảnh phản chiếu của mình trong gương.
How many stars does the Milky Way contain?Dải Ngân hà có bao nhiêu ngôi sao?
Sirius is a star even brighter than the Sun.Sao Thiên Lang là một vì sao thậm chí còn sáng hơn cả Mặt Trời.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 17 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1