stand
Tiếng AnhA1Nghĩa
- quầy; khán đàiA1
- đứng; chịu đựngA2
Câu ví dụ
Please stand by me when I need you.Bạn hãy ở bên tôi khi tôi cần.
A bunch of people were standing outside waiting.Cả đống người đang đứng bên ngoài chờ.
Tom tried to stand up, but he couldn't.Tom đã cố gắng đứng lên, nhưng anh ấy không làm được.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 17 · 5 phút · miễn phí
›