NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

speech

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • bài phát biểu; lời nói

Câu ví dụ

I was greatly impressed by the speech.Tôi rất ấn tượng về bài thuyết trình đó.
What did King Charles III say in his speech?Vua Charles III đã nói gì trong bài phát biểu của mình?
What if you gave a speech and nobody came?Nếu bạn phát biểu nhưng không ai tới thì sao?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 17 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1