speech
Tiếng AnhA1Nghĩa
- bài phát biểu; lời nói
Câu ví dụ
I was greatly impressed by the speech.Tôi rất ấn tượng về bài thuyết trình đó.
What did King Charles III say in his speech?Vua Charles III đã nói gì trong bài phát biểu của mình?
What if you gave a speech and nobody came?Nếu bạn phát biểu nhưng không ai tới thì sao?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 17 · 5 phút · miễn phí
›