sport
Tiếng AnhA1Nghĩa
- thể thao
Câu ví dụ
In my opinion, soccer is a great sport.Theo ý tôi, đá banh là môn thể thao tuyệt vời.
When it comes to sports, John is very good.Nói đến thể thao thì John rất giỏi.
Some students like sport, others don’t.Một số sinh viên thích thể thao, số khác thì không.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 17 · 5 phút · miễn phí
›