NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

sport

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • thể thao

Câu ví dụ

In my opinion, soccer is a great sport.Theo ý tôi, đá banh là môn thể thao tuyệt vời.
When it comes to sports, John is very good.Nói đến thể thao thì John rất giỏi.
Some students like sport, others don’t.Một số sinh viên thích thể thao, số khác thì không.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 17 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1