spring
Tiếng AnhA1Nghĩa
- mùa xuân; lò xo
Câu ví dụ
When spring comes again, everything turns green again.Khi mùa xuân lại đến, mọi thứ lại phủ xanh.
The concert will take place next spring.Buổi hoà nhạc sẽ được tổ chức vào mùa xuân năm sau.
When spring arrives, everyone gets up early.Khi mùa xuân đến, ai cũng dậy sớm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 17 · 5 phút · miễn phí
›