NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

spot

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • đốm; địa điểmA1
  • phát hiện; nhận raB2

Câu ví dụ

Tom has red spots all over his body.Tom nổi những đốm đỏ khắp người.
A leopard cannot change his spots.Nhân gian dễ đổi, bản tính khó rời.
A leopard can't change his spots.Nhân gian dễ đổi, bản tính khó rời.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 17 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1