spot
Tiếng AnhA1Nghĩa
- đốm; địa điểmA1
- phát hiện; nhận raB2
Câu ví dụ
Tom has red spots all over his body.Tom nổi những đốm đỏ khắp người.
A leopard cannot change his spots.Nhân gian dễ đổi, bản tính khó rời.
A leopard can't change his spots.Nhân gian dễ đổi, bản tính khó rời.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 17 · 5 phút · miễn phí
›