still
Tiếng AnhA1Nghĩa
- yên tĩnh; không gaA1
- vẫn; tuy nhiênA2
Câu ví dụ
The fish he caught yesterday is still alive.Con cá anh ta bắt được hôm qua vẫn còn sống.
Tom is still on the phone with Mary.Tom vẫn còn nói chuyện điện thoại với Mary.
I don't know if I still have it.Tôi không biết liệu tôi vẫn có nó
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 17 · 5 phút · miễn phí
›