surprise
Tiếng AnhA1Nghĩa
- sự ngạc nhiên; bất ngờA1
- làm ngạc nhiênB1
Câu ví dụ
Tom was not surprised that Mary was there.Tom đã không ngạc nhiên khi Mary ở đó.
Tom was a little surprised by the question.Tom đã hơi ngạc nhiên về câu hỏi đó.
Should he see you, he would be surprised.Anh ấy sẽ ngạc nhiên nếu anh ấy thấy bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›