NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

surprise

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • sự ngạc nhiên; bất ngờA1
  • làm ngạc nhiênB1

Câu ví dụ

Tom was not surprised that Mary was there.Tom đã không ngạc nhiên khi Mary ở đó.
Tom was a little surprised by the question.Tom đã hơi ngạc nhiên về câu hỏi đó.
Should he see you, he would be surprised.Anh ấy sẽ ngạc nhiên nếu anh ấy thấy bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1