swim
Tiếng AnhA1Nghĩa
- sự bơi; bơi
Câu ví dụ
Mary is on the swim team, isn't she?Mary trong đội bơi phải không?
My father can swim, but my mother can't.Bố tôi biết bơi, nhưng mẹ tôi thì không.
"When do you swim?" "I swim in July.""Bạn bơi khi nào?" "Tôi bơi vào tháng Bảy."
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›