NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

table

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • cái bàn; bảng

Câu ví dụ

Can you take your stuff off the table?Bạn có thể lấy đồ của bạn ra khỏi bàn được không?
There is a melon on the table.Trên bàn có một quả dưa bở.
Place the deck of cards on the oaken table.Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1