table
Tiếng AnhA1Nghĩa
- cái bàn; bảng
Câu ví dụ
Can you take your stuff off the table?Bạn có thể lấy đồ của bạn ra khỏi bàn được không?
There is a melon on the table.Trên bàn có một quả dưa bở.
Place the deck of cards on the oaken table.Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›