take
Tiếng AnhA1Nghĩa
- lấy; mang điA1
- cảnh quay; cách nhìnB1
Câu ví dụ
You should take this a little more seriously.Bạn nên xem việc này nghiêm túc hơn một chút.
I'm going to take you on a tour.Tôi sẽ đưa bạn đi tham quan.
Doctors take an oath not to harm anyone.Những vị bác sĩ tuyên thệ sẽ không làm hại bất kỳ ai.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›