sure
Tiếng AnhA1Nghĩa
- chắc chắnA1
- chắc chắn rồiA2
Câu ví dụ
Tom isn't sure he wants to get involved.Tôm không chắc là anh ấy muốn tham gia.
Tom isn't sure he wants to do this.Tom không chắc là anh ta muốn làm việc này.
I'm pretty sure that Tom can't speak French.Tôi khá chắc chấn rằng Tom không thể nói tiếng Pháp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›