tape
Tiếng AnhA2Nghĩa
- băng dính; băng ghi âmA2
- ghi băng; dán băngB1
Câu ví dụ
The whole tape was recorded in one session.Toàn bộ cuộn băng đã được thu trong một lần.
Is this your tape recorder?Đây là máy ghi âm dùng băng của bạn?
This tape isn't sticky.Tiu bendo ne gluecas.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 19 · 5 phút · miễn phí
›