NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

there

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • ở đó; có

Câu ví dụ

There's a problem there that you don't see.Có 1 vấn đề ở đó mà bạn không nhìn thấy
There are many words that I don't understand.Có nhiều từ mà tôi không hiểu.
In Esperanto there are only 16 grammar rules.Tiếng Esperanto chỉ có 16 quy tắc ngữ pháp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1