there
Tiếng AnhA1Nghĩa
- ở đó; có
Câu ví dụ
There's a problem there that you don't see.Có 1 vấn đề ở đó mà bạn không nhìn thấy
There are many words that I don't understand.Có nhiều từ mà tôi không hiểu.
In Esperanto there are only 16 grammar rules.Tiếng Esperanto chỉ có 16 quy tắc ngữ pháp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›