thick
Tiếng AnhA1Nghĩa
- dày; đặc
Câu ví dụ
That book is thick, but it's not very expensive.Quyển sách đó dày, nhưng nó không đắt lắm.
The thick fog makes it hard to see ahead.Sương mù dày đặc khiến khó mà nhìn thấy phía trước.
One book is thin, and the other is thick.Một quyển thì mỏng, và quyển kia thì dày.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›