uneasy
Tiếng AnhA2Nghĩa
- bất an; khó chịu
Câu ví dụ
I felt cold and uneasy all night.Tôi cảm thấy lạnh và khó chịu suốt đêm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 34 · 5 phút · miễn phí
›