NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

unhappy

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • không vui; bất hạnh

Câu ví dụ

I'd be unhappy, but I wouldn't kill myself.Tôi sẽ buồn nhưng tôi không muốn giết chết bản thân mình
For all his wealth and fame, he is unhappy.Mặc dù sở hữu cho mình nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng anh ấy lại không hạnh phúc.
Even with all his wealth and fame, he's unhappy.Mặc dù sở hữu cho mình nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng anh ấy lại không hạnh phúc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 34 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2