unforgettable
Tiếng AnhA2Nghĩa
- khó quên
Câu ví dụ
That trip is an unforgettable memory.Chuyến đi đó là kỉ niệm không thể nào quên.
An unforgettable event occurred.Một sự kiện khó quên đã xảy ra.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 34 · 5 phút · miễn phí
›