visitor
Tiếng AnhA2Nghĩa
- khách
Câu ví dụ
Visitors may not feed the animals.Khách thăm quan không được cho động vật ăn.
We are awaiting visitors tonight.Chúng tôi chờ khách đến thăm tối nay.
We have a visitor.Chúng ta có khách đến thăm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 21 · 5 phút · miễn phí
›