NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

waiter

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • bồi bàn

Câu ví dụ

He is a waiter in a seaside restaurant.Anh ấy là một bồi bàn trong một nhà hàng trên bờ biển.
My elder brother worked as a waiter for a year when he was in college.Anh trai tôi đã làm bồi bàn trong một năm hồi anh ấy học đại học.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1