waitress
Tiếng AnhA1Nghĩa
- nữ phục vụ bàn
Câu ví dụ
The waitress set a glass of juice in front of me.Người nữ bồi bàn đã đặt một cốc nước quả trước mặt tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›