were
Tiếng AnhA1Nghĩa
- đã là; đã ở
Câu ví dụ
Her words were like those of an angel.Lời cô ta nói cứ như lời của một thiên thần.
A bunch of people were standing outside waiting.Cả đống người đang đứng bên ngoài chờ.
I had no notion that you were coming.Tôi không hề biết là anh sẽ đến.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›