NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

volleyball

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • bóng chuyền

Câu ví dụ

Who's the best volleyball player at this school?Ai là người chơi bóng chuyển giỏi nhất ngôi trường này?
Which are you better at, baseball or volleyball?Bạn giỏi môn nào hơn, bóng chày hay bóng chuyền?
Who wants to play volleyball?Ai muốn chơi bóng chuyền nào?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1