volleyball
Tiếng AnhA1Nghĩa
- bóng chuyền
Câu ví dụ
Who's the best volleyball player at this school?Ai là người chơi bóng chuyển giỏi nhất ngôi trường này?
Which are you better at, baseball or volleyball?Bạn giỏi môn nào hơn, bóng chày hay bóng chuyền?
Who wants to play volleyball?Ai muốn chơi bóng chuyền nào?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›