yogurt
Tiếng AnhA1Nghĩa
- sữa chua
Câu ví dụ
We're out of yogurt.Chúng ta hết sữa chua rồi.
Tom hates yogurt.Tom ghét sữa chua.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›