NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

weight

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • cân nặng; trọng lượng

Câu ví dụ

He has a complex about his weight.Nó luôn luôn lo lắng về sức nặng của cơ thể nó.
The ice will crack beneath our weight.Băng sẽ nứt dưới sức nặng của chúng ta.
She wants to know how she can lose weight.Cô ấy muốn biết làm sao để giảm cân.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 21 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2