NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

while

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • trong khiA2
  • một lúc; khoảng thời gianB1

Câu ví dụ

Let's just sit here a while and listen.Hãy ngồi đây một chút và lắng nghe.
She wrote a letter while listening to music.Cô ấy đã viết thư khi đang nghe nhạc.
She castrated her husband while he was asleep.Cô ấy thiến chồng cô khi chồng đang ngủ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 21 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2