write
Tiếng AnhA1Nghĩa
- viết
Câu ví dụ
He can read and write English as well.Anh ấy có cả khả năng đọc và viết tiếng Anh.
Tom is learning to write programs in JavaScript.Tom đang học cách viết chương trình bằng JavaScript.
It is right that you should write it.Đúng ra là bạn nên viết nó ra.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›