year
Tiếng AnhA1Nghĩa
- năm
Câu ví dụ
You said the same thing three years ago.Ba năm trước bạn cũng nói thế.
You have been gone for so many years.Bạn đã ra đi nhiều năm nay.
I have been living here for three years.Tôi đã sống ở đây được ba năm rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›