yet
Tiếng AnhA1Nghĩa
- chưa; vẫnA1
- nhưng; tuy nhiênB1
Câu ví dụ
Have you finished wrapping your Christmas presents yet?Bạn đã gói xong quà Giáng sinh chưa?
There's so much I haven't told you yet.Có rất nhiều điều tôi chưa nói với bạn.
The motive for the murder isn't yet known.Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›