🛒 buy
/baɪ/
Tiếng AnhA1
Nghĩa
- MuaA1
- muaA1
Câu ví dụ
I'm saving money to buy a new house.Tôi đang tiết kiệm tiền để mua một ngôi nhà mới.
We have enough money to buy this CD.Chúng tôi có đủ tiền để mua chiếc CD này.
She wants to buy a present for him.Cô ấy muốn mua một món quà cho anh ấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›