cap
Tiếng AnhA1Nghĩa
- mũ lưỡi trai
Câu ví dụ
He wore a cap on his head.Anh ấy đã đội một chiếc mũ lưỡi trai trên đầu.
The bottle cap keeps the water in.Chiếc nắp chai giữ cho nước ở bên trong.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›