car
Tiếng AnhA1Nghĩa
- xe hơi; ô tô
Câu ví dụ
This car is perfectly suited to my needs.Chiếc ô tô này hoàn toàn phù hợp với nhu cầu của tôi.
The train is made up of seven cars.Chiếc tàu gồm có bảy toa.
Tom is not able to drive a car.Tom không biết lái ô tô.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›