NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

carefully

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • cẩn thận

Câu ví dụ

You need to organize your work more carefully.Bạn cần phải sắp xếp công việc của mình một cách cẩn thận hơn.
Tom carefully wiped his fingerprints off the knife.Tom đã cẩn thận lau sạch dấu vân tay của mình trên con dao.
Whether you drive fast or slow, drive carefully.Không cần biết bạn lái xe nhanh hay chậm, chỉ cần lái xe cẩn thận.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1