carefully
Tiếng AnhA1Nghĩa
- cẩn thận
Câu ví dụ
You need to organize your work more carefully.Bạn cần phải sắp xếp công việc của mình một cách cẩn thận hơn.
Tom carefully wiped his fingerprints off the knife.Tom đã cẩn thận lau sạch dấu vân tay của mình trên con dao.
Whether you drive fast or slow, drive carefully.Không cần biết bạn lái xe nhanh hay chậm, chỉ cần lái xe cẩn thận.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›