clean
Tiếng AnhA1Nghĩa
- sạch; lau chùi; dọn dẹp
Câu ví dụ
I'll be finished cleaning by 2:30.Tôi sẽ dọn dẹp xong trước 2:30
Mary asked Tom to help her clean her office.Mary nhờ Tom giúp cô làm sạch văn phòng của cô ấy.
Tom asked Mary to help John clean the garage.Tom nhờ Mary giúp đỡ John dọn dẹp nhà xe.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›