NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

clock

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • đồng hồ

Câu ví dụ

This store here is open around the clock.Cửa hàng này mở cửa 24/24.
There is no clock in my room.Trong phòng tôi không có đồng hồ.
In my room, there are no clocks.Trong phòng tôi không có đồng hồ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1