clock
Tiếng AnhA1Nghĩa
- đồng hồ
Câu ví dụ
This store here is open around the clock.Cửa hàng này mở cửa 24/24.
There is no clock in my room.Trong phòng tôi không có đồng hồ.
In my room, there are no clocks.Trong phòng tôi không có đồng hồ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›